Bước tới nội dung

史詩

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 史诗

Tiếng Việt

[sửa]
Chữ Hán trong mục từ này

Danh từ

[sửa]

史詩

  1. Dạng chữ Hán của sử thi.

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
history poem; poetry; verse
phồn. (史詩)
giản. (史诗)

(Dạng biến thể chưa được tạo trong hộp Hán tự: "史诗".)

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

史詩

  1. sử thi