史詩
Giao diện
Xem thêm: 史诗
Tiếng Việt
[sửa]| Chữ Hán trong mục từ này | |
|---|---|
| 史 | 詩 |
Danh từ
[sửa]史詩
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| history | poem; poetry; verse | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (史詩) | 史 | 詩 | |
| giản. (史诗) | 史 | 诗 | |
(Dạng biến thể chưa được tạo trong hộp Hán tự: "史诗".)
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Tiêu chuẩn)
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄕˇ ㄕ
- (Đông Can, Chữ Kirin và Wiktionary): шысы (šɨsɨ, II-I)
- (Tiêu chuẩn)
- Quảng Đông (Việt bính): si2 si1
- Mân Nam (Mân Tuyền Chương, POJ): sír-si / sú-si
- Ngô (Shanghai, Wugniu): 5sy-sy
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄕˇ ㄕ
- Bính âm thông dụng: shǐhshih
- Wade–Giles: shih3-shih1
- Yale: shř-shr̄
- Quốc ngữ La Mã tự: shyyshy
- Palladius: шиши (šiši)
- IPA Hán học (ghi chú): /ʂʐ̩²¹⁴⁻²¹ ʂʐ̩⁵⁵/
- (Đông Can)
- Chữ Kirin và Wiktionary: шысы (šɨsɨ, II-I)
- IPA Hán học (ghi chú): /ʂʐ̩⁵¹ sz̩²⁴/
- (Lưu ý: Cách phát âm trong tiếng Đông Can hiện đang được thử nghiệm và có thể không chính xác.)
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: si2 si1
- Yale: sí sī
- Bính âm tiếng Quảng Đông: si2 si1
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: xi2 xi1
- IPA Hán học (ghi chú): /siː³⁵ siː⁵⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Tuyền Châu)
- Phiên âm Bạch thoại: sír-si
- Tâi-lô: sír-si
- IPA (Tuyền Châu): /sɯ⁵⁵⁴⁻²⁴ si³³/
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Đài Loan (thường dùng), Chương Châu)
- Phiên âm Bạch thoại: sú-si
- Tâi-lô: sú-si
- Phofsit Daibuun: swsy
- IPA (Cao Hùng): /su⁴¹⁻⁴⁴ si⁴⁴/
- IPA (Hạ Môn, Đài Bắc, Chương Châu): /su⁵³⁻⁴⁴ si⁴⁴/
- (Mân Tuyền Chương: Tuyền Châu)
- Ngô
Danh từ
[sửa]史詩
Thể loại:
- Mục từ tiếng Việt
- Danh từ tiếng Việt
- nouns in Han script tiếng Việt
- Vietnamese Han tu
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Đông Can
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Ngô
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Đông Can
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Ngô
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 史 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 詩 tiếng Trung Quốc
- zh:Văn học