和香
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 和 | 香 |
| わ Lớp: 3 |
か Lớp: 4 |
| jūbakoyomi | |
| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 和 | 香 |
| あい Lớp: 3 |
か Lớp: 4 |
| nanori | kun'yomi |
| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 和 | 香 |
| かず Lớp: 3 |
か Lớp: 4 |
| nanori | kun'yomi |
Danh từ riêng
[sửa]和香 hoặc 和香 hoặc 和香 hoặc 和香 hoặc 和香 hoặc 和香 hoặc 和香 hoặc 和香 (Waka hoặc Aika hoặc Aeka hoặc Kazuka hoặc Kazuko hoặc Nodoka hoặc Honoka hoặc Madoka)
- Một tên dành cho nữ
Thể loại:
- Từ đánh vần với 和 là わ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 香 là か tiếng Nhật
- Từ có âm đọc jūbakoyomi tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 和 là あい tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 和 là かず tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ có nhiều âm đọc tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Tên người tiếng Nhật
- Tên tiếng Nhật dành cho nữ