四川

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nhật[sửa]

Địa danh[sửa]

四川

  1. Tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc.

Tiếng Trung Quốc[sửa]

Cách phát âm[sửa]


Địa danh[sửa]

四川

  1. Tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc.