Bước tới nội dung

土木工程

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
phồn. (土木工程) 土木 工程
giản. #(土木工程) 土木 工程

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

土木工程

  1. Kỹ thuật xây dựng dân dụng.

Đồng nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • 本科专业“工业与民用建筑”是否更名为“土木工程(建筑工程)”?”, trong 中华人民共和国教育部, 21 tháng 8 2017, bản gốc lưu trữ 11 tháng 9 2020