土木工程
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| phồn. (土木工程) | 土木 | 工程 | |
|---|---|---|---|
| giản. #(土木工程) | 土木 | 工程 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄊㄨˇ ㄇㄨˋ ㄍㄨㄥ ㄔㄥˊ
- Quảng Đông (Việt bính): tou2 muk6 gung1 cing4
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄊㄨˇ ㄇㄨˋ ㄍㄨㄥ ㄔㄥˊ
- Bính âm thông dụng: tǔmù gongchéng
- Wade–Giles: tʻu3-mu4 kung1-chʻêng2
- Yale: tǔ-mù gūng-chéng
- Quốc ngữ La Mã tự: tuumuh gongcherng
- Palladius: туму гунчэн (tumu gunčɛn)
- IPA Hán học (ghi chú): /tʰu²¹⁴⁻²¹ mu⁵¹ kʊŋ⁵⁵ ʈ͡ʂʰɤŋ³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: tou2 muk6 gung1 cing4
- Yale: tóu muhk gūng chìhng
- Bính âm tiếng Quảng Đông: tou2 muk9 gung1 tsing4
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: tou2 mug6 gung1 qing4
- IPA Hán học (ghi chú): /tʰou̯³⁵ mʊk̚² kʊŋ⁵⁵ t͡sʰɪŋ²¹/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
Danh từ
[sửa]土木工程
Đồng nghĩa
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “本科专业“工业与民用建筑”是否更名为“土木工程(建筑工程)”?”, trong 中华人民共和国教育部, 21 tháng 8 2017, bản gốc lưu trữ 11 tháng 9 2020
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 土 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 木 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 工 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 程 tiếng Trung Quốc
- zh:Kỹ thuật