兒媳
Giao diện
(Đổi hướng từ 子媳)
Xem thêm: 儿媳
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| son; child; diminutive suffix | daughter in law | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (兒媳) | 兒 | 媳 | |
| giản. (儿媳) | 儿 | 媳 | |
(Dạng biến thể chưa được tạo trong hộp Hán tự: "儿媳".)
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄦˊ ㄒㄧˊ
- Quảng Đông (Việt bính): ji4 sik1
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄦˊ ㄒㄧˊ
- Bính âm thông dụng: érsí
- Wade–Giles: êrh2-hsi2
- Yale: ér-syí
- Quốc ngữ La Mã tự: erlshyi
- Palladius: эрси (ersi)
- IPA Hán học (ghi chú): /ˀɤɻ³⁵ ɕi³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Việt bính: ji4 sik1
- Yale: yìh sīk
- Bính âm tiếng Quảng Đông: ji4 sik7
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: yi4 xig1
- IPA Hán học (ghi chú): /jiː²¹ sɪk̚⁵/
- Đồng âm:
儀式 / 仪式
兒媳 / 儿媳
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
Danh từ
[sửa]兒媳
Đồng nghĩa
[sửa]- Trang dial-syn 「媳婦」 không tồn tại. Tạo trang dữ liệu và bản đồ!