巧譎

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

巧譎 viết theo chữ quốc ngữ

xảo quyệt

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
sa̰ːw˧˩˧ kwt˨˩saːw˧˩˨ kwk˨˨saːw˨˩˦ wk˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
saːw˧˩ kwt˨˨sa̰ːʔw˧˩ kwt˨˨