Vinh

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

katana.facebook.com ễ

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
vïŋ˧˧jïn˧˥jɨn˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh

Từ tương tự[sửa]

Danh từ riêng[sửa]

Vinh

  1. Một thành phố thuộc tỉnh Nghệ An, Việt Nam.

Tham khảo[sửa]