Vinh

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Bản mẫu:-info-zq((

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
vïŋ˧˧jïn˧˥jɨn˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
vïŋ˧˥vïŋ˧˥˧

Từ tương tự[sửa]

Tham khảo[sửa]