Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

U+6247, 扇
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-6247

[U+6246]
CJK Unified Ideographs
[U+6248]

Tra cứu

Tiếng Trung Quốc

Danh từ

  1. Cánh cửa.
  2. Cái quạt.

Dịch