Bước tới nội dung

fan

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

fan /ˈfæn/

  1. Người hâm mộ, người say mê.
    film fans — những người mê chiếu bóng
    football fans — những người hâm mộ bóng đá

Danh từ

[sửa]

fan /ˈfæn/

  1. Cái quạt.
    an electric fan — quạt máy, quạt điện
  2. Cái quạt lúa.
  3. Đuổi chim, cánh chim (xoè ra như cái quạt).
  4. (Hàng hải) Cánh chân vịt; chân vịt.
  5. Bản hướng gió (ở cối xay gió).

Ngoại động từ

[sửa]

fan ngoại động từ /ˈfæn/

  1. Quạt (thóc... ).
  2. Thổi bùng, xúi giục.
    to fan the flame of war — thổi bùng ngọn lửa chiến tranh
  3. Trải qua theo hình quạt.

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

fan nội động từ /ˈfæn/

  1. Quạt.
  2. Thổi hiu hiu (gió).
  3. Xoè ra như hình quạt.

Thành ngữ

[sửa]
  • to fan the air: Đấm gió.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
fan
/fan/
fans
/fan/

fan /fan/

  1. (Thân mật) Chàng thanh niên say mê (đào chiếu bóng).
    La vedette et ses fans — ngôi sao chiếu bóng và những chàng thanh niên say mê cô ta

Tham khảo

[sửa]