新一
Giao diện
Thể loại:
- Mục từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 新 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 一 tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kanji bất quy tắc tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 新 là しん tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 一 là いち tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ riêng
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ có nhiều âm đọc tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Tên người tiếng Nhật
- Tên tiếng Nhật dành cho nam