核武器
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| nuclear; atomic; stone (of fruit) | |||
|---|---|---|---|
| phồn. (核武器) | 核 | 武器 | |
| giản. #(核武器) | 核 | 武器 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄏㄜˊ ㄨˇ ㄑㄧˋ
- Quảng Đông (Việt bính): hat6 mou5 hei3
- Mân Nam (Mân Tuyền Chương, POJ): hu̍t-bú-khì / he̍k-bú-khì
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄏㄜˊ ㄨˇ ㄑㄧˋ
- Bính âm thông dụng: héwǔcì
- Wade–Giles: ho2-wu3-chʻi4
- Yale: hé-wǔ-chì
- Quốc ngữ La Mã tự: herwuuchih
- Palladius: хэуци (xɛuci)
- IPA Hán học (ghi chú): /xɤ³⁵ u²¹⁴⁻²¹ t͡ɕʰi⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: hat6 mou5 hei3
- Yale: haht móuh hei
- Bính âm tiếng Quảng Đông: hat9 mou5 hei3
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: hed6 mou5 héi3
- IPA Hán học (ghi chú): /hɐt̚² mou̯¹³ hei̯³³/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Xiamen, Quanzhou, Zhangzhou)
- Phiên âm Bạch thoại: hu̍t-bú-khì
- Tâi-lô: hu̍t-bú-khì
- Phofsit Daibuun: hudbw'qix
- IPA (Tuyền Châu): /hut̚²⁴⁻² bu⁵⁵⁴⁻²⁴ kʰi⁴¹/
- IPA (Chương Châu): /hut̚¹²¹⁻²¹ bu⁵³⁻⁴⁴ kʰi²¹/
- IPA (Hạ Môn): /hut̚⁴⁻³² bu⁵³⁻⁴⁴ kʰi²¹/
- (Mân Tuyền Chương: Đài Loan (thường dùng), Hạ Môn, Chương Châu)
- Phiên âm Bạch thoại: he̍k-bú-khì
- Tâi-lô: hi̍k-bú-khì
- Phofsit Daibuun: hegbw'qix
- IPA (Cao Hùng): /hiɪk̚⁴⁻³² bu⁴¹⁻⁴⁴ kʰi²¹/
- IPA (Đài Bắc): /hiɪk̚⁴⁻³² bu⁵³⁻⁴⁴ kʰi¹¹/
- IPA (Hạ Môn): /hiɪk̚⁴⁻³² bu⁵³⁻⁴⁴ kʰi²¹/
- IPA (Chương Châu): /hiɪk̚¹²¹⁻²¹ bu⁵³⁻⁴⁴ kʰi²¹/
- (Mân Tuyền Chương: Xiamen, Quanzhou, Zhangzhou)
Danh từ
[sửa]核武器
Đồng nghĩa
[sửa]Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 核 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 武 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 器 tiếng Trung Quốc