桜チーズ
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này |
|---|
| 桜 |
| さくら Lớp: 5 |
| Cách viết khác |
|---|
| 櫻チーズ (kyūjitai) |
Từ nguyên
Từ ghép của 桜 (sakura, “hoa anh đào”) + チーズ (chīzu, “pho mát”).
Cách phát âm
Danh từ
桜チーズ (sakura chīzu)
Đọc thêm
Sakura cheese trên Wikipedia tiếng Anh.