Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

U+6CF5, 泵
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-6CF5

[U+6CF4]
CJK Unified Ideographs
[U+6CF6]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. máy bơm, cái bơm.

Dịch[sửa]