Bước tới nội dung

浇

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi
浇

Chữ Hán giản thể

浇 U+6D47, 浇
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-6D47
← 浆
[U+6D46]
CJK Unified Ideographs 浈 →
[U+6D48]

Tra cứu

Tiếng Quan Thoại

澆

Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)