Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]


U+7121, 無
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-7121

[U+7120]
CJK Unified Ideographs
[U+7122]
Thư pháp
Thảo thư
無

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Sự tiến hóa của chữ 無 trong lịch sử
Giáp cốt văn Kim văn Đại triện Tiểu triện
無-oracle.svg

TK 16–11 TCN
無-bronze.svg

TK 11–3 TCN
無-bigseal.svg

無-seal.svg

Tiếng Quảng Đông[sửa]

Phó từ[sửa]

  1. Không.