輕讀

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Trung Quốc[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Chữ và chữ .

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

輕讀 /tɕʰiŋ˥ tu˨˥/

  1. Đọc nhẹ âm.

Đồng nghĩa[sửa]

Trái nghĩa[sửa]

Tiếng Quảng Đông[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Chữ và chữ .

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

輕讀 /hɪŋ˥ tʊk˨/

  1. Đọc nhẹ âm.

Đồng nghĩa[sửa]

Trái nghĩa[sửa]