銅鑼焼き
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 銅 | 鑼 | 焼 |
| どう > ど Lớp: 5 |
ら Hyōgai |
や Lớp: 4 |
| kan'yōon | on'yomi | kun'yomi |
| Cách viết khác |
|---|
| 銅鑼燒き (kyūjitai) 銅鑼焼 どら焼き |
Cách phát âm
Danh từ
銅鑼焼き (dorayaki)
Đồng nghĩa
[sửa]Hậu duệ
- Tiếng Anh: dorayaki
Tham khảo
- ↑ Matsumura, Akira (biên tập viên) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, w:Tokyo: w:Sanseidō, →ISBN
Thể loại:
- Mục từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 銅 là どう tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 鑼 là ら tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 焼 là や tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 5 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji hyōgai tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Món tráng miệng
