Bước tới nội dung

阿拉斯加

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Kanji trong mục từ này

Jinmeiyō
(ateji)

Lớp: S
(ateji)

Jinmeiyō
(ateji)

Lớp: 4
(ateji)
kan'on kan'yōon tōon kan'on

Từ nguyên

[sửa]

Ateji (()())阿拉斯加.

Danh từ riêng

[sửa]

阿拉斯加(アラスカ) (Arasuka) 

  1. chính tả hiếm của アラスカ (Alaska (một bang của Hoa Kỳ))
    • (Vui lòng thêm ngày tháng cho trích dẫn), 加藤哲, “北極記行”, trong こゝろの(はな) (Kokoro no hana), tập 六巻二号, tr. 71:
      阿拉斯加の最北端なるポイントバローまて僅々のみ。
      (vui lòng thêm bản dịch tiếng Việt cho phần trích dẫn ngữ liệu này)
    • (Vui lòng thêm ngày tháng cho trích dẫn), “雜錄”, trong 植民協會報告(しよくみんけふくわいほうこく) (Shokumin kyōkai hōkoku), tập 第弐拾號, tr. 89:
      [] 加奈陀ノ內地並ニ阿拉斯加沿岸ヨリ []
      (vui lòng thêm bản dịch tiếng Việt cho phần trích dẫn ngữ liệu này)

Tham khảo

[sửa]
  • 学研 辞典編集部 (2000), 新版漢字に強くなる難読漢字辞典, 学習研究社, →ISBN

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
thanh phù
giản.phồn.
(阿拉斯加)
Wikipedia tiếng Trung Quốc có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Anh Alaska.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

阿拉斯加

  1. (~州) Alaska (một bang của the Hoa Kỳ)

Từ cùng trường nghĩa

[sửa]

Bản mẫu:bảng:Hoa Kỳ/zh