阿拉斯加
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |||
|---|---|---|---|
| 阿 | 拉 | 斯 | 加 |
| あ Jinmeiyō (ateji) |
ら Lớp: S (ateji) |
す Jinmeiyō (ateji) |
か Lớp: 4 (ateji) |
| kan'on | kan'yōon | tōon | kan'on |
Từ nguyên
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]阿拉斯加 (Arasuka)
- chính tả hiếm của アラスカ (“Alaska (một bang của Hoa Kỳ)”)
- (Vui lòng thêm ngày tháng cho trích dẫn), 加藤哲, “北極記行”, trong こゝろの華 (Kokoro no hana), tập 六巻二号, tr. 71:
- 此阿拉斯加の最北端なるポイントバローまて僅々のみ。
- (vui lòng thêm bản dịch tiếng Việt cho phần trích dẫn ngữ liệu này)
- (Vui lòng thêm ngày tháng cho trích dẫn), “雜錄”, trong 植民協會報告 (Shokumin kyōkai hōkoku), tập 第弐拾號, tr. 89:
- […] 加奈陀ノ內地並ニ阿拉斯加沿岸ヨリ […]
- (vui lòng thêm bản dịch tiếng Việt cho phần trích dẫn ngữ liệu này)
Tham khảo
[sửa]- 学研 辞典編集部 (2000), 新版漢字に強くなる難読漢字辞典, 学習研究社, →ISBN
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| thanh phù | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| giản. và phồn. (阿拉斯加) |
阿 | 拉 | 斯 | 加 | |
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄚ ㄌㄚ ㄙ ㄐㄧㄚ
- Quảng Đông (Việt bính): aa3 laai1 si1 gaa1
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄚ ㄌㄚ ㄙ ㄐㄧㄚ
- Bính âm thông dụng: Alasihjia
- Wade–Giles: A1-la1-ssŭ1-chia1
- Yale: Ā-lā-sz̄-jyā
- Quốc ngữ La Mã tự: Alhasyjia
- Palladius: Аласыцзя (Alasyczja)
- IPA Hán học (ghi chú): /ˀä⁵⁵ lä⁵⁵ sz̩⁵⁵ t͡ɕi̯ä⁵⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: aa3 laai1 si1 gaa1
- Yale: a lāai sī gā
- Bính âm tiếng Quảng Đông: aa3 laai1 si1 gaa1
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: a3 lai1 xi1 ga1
- IPA Hán học (ghi chú): /aː³³ laːi̯⁵⁵ siː⁵⁵ kaː⁵⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
Danh từ riêng
[sửa]阿拉斯加
Từ cùng trường nghĩa
[sửa]Thể loại:
- Từ có âm đọc ateji tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 阿 là あ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 拉 là ら tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 斯 là す tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 加 là か tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji jinmeiyō tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Mục từ có 4 ký tự kanji tiếng Nhật
- Dạng hiếm tiếng Nhật
- Từ tiếng Nhật yêu cầu chuyển tự cho phần trích dẫn ngữ liệu
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Nhật
- Từ tiếng Nhật có trích dẫn ngữ liệu cần dịch
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Trung Quốc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ riêng tiếng Trung Quốc
- Danh từ riêng tiếng Quan Thoại
- Danh từ riêng tiếng Quảng Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 阿 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 拉 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 斯 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 加 tiếng Trung Quốc
- zh:Địa danh của Hoa Kỳ
