阿片
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 阿 | 片 |
| あ Jinmeiyō |
へん Lớp: 6 |
| on'yomi | |
| Cách viết khác |
|---|
| 鴉片 あへん アヘン |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]阿片 hoặc 阿片 (ahen)
- Thuốc phiện, nha phiến, a phiến.
- Đồng nghĩa: オピウム (opiumu)
Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “▲阿片”, trong 漢字ぺディア [Kanjipedia] (bằng tiếng Nhật), 日本漢字能力検定協会, 2015–2026
Thể loại:
- Từ đánh vần với 阿 là あ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 片 là へん tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji jinmeiyō tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 6 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
