阿片

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Chữ Hán[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

阿片

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

阿片

  1. A phiến, thuốc phiện, ả phù dung, nàng tiên nâu.

Đồng nghĩa[sửa]