陧
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 陧 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Trung Quốc
[sửa]Tính từ
陧
| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 陧 – xem 隉. (Ký tự này là dạng giản thể của 隉). |
Ghi chú:
|
Tiếng Quan Thoại
Tính từ
陧
- Xem 陧#Tiếng Trung Quốc.
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 陧 | |||
| ||||||||
陧
| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 陧 – xem 隉. (Ký tự này là dạng giản thể của 隉). |
Ghi chú:
|
陧