鱛
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]鱛 (bộ thủ Khang Hi 195, 魚+12, 23 nét, Thương Hiệt 弓火金田日 (NFCWA), hình thái ⿰魚曾)
- Tên của một loài cá
Tham khảo
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này |
|---|
| 鱛 |
| えそ Hyōgai |
| kun'yomi |
| Cách viết khác |
|---|
| 狗母魚 |
Kanji
[sửa]鱛
Âm đọc
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
鱛 hoặc 鱛 (eso)
Tham khảo
Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Mục từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 鱛 là えそ tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật
- Kanji tiếng Nhật
- tiếng Nhật hyōgai kanji
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Nhật
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc kun là えそ
- tiếng Nhật kanji with kun readings missing okurigana designation
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji hyōgai tiếng Nhật
- Mục từ có 1 ký tự kanji tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 鱛 tiếng Nhật
- tiếng Nhật single-kanji terms
- ja:Bộ Cá răng kiếm
