麣
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]麣 (bộ thủ Khang Hi 198, 鹿+20, 31 nét, Thương Hiệt 戈心口口大 (IPRRK), hình thái ⿰鹿嚴)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]
| giản. và phồn. |
麣 | |
|---|---|---|
| cách viết khác | 𪋹 | |
Nguồn gốc ký tự
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄧㄢˊ
- Quảng Đông (Việt bính): ngaam4
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄧㄢˊ
- Bính âm thông dụng: yán
- Wade–Giles: yen2
- Yale: yán
- Quốc ngữ La Mã tự: yan
- Palladius: янь (janʹ)
- IPA Hán học (ghi chú): /jɛn³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Việt bính: ngaam4
- Yale: ngàahm
- Bính âm tiếng Quảng Đông: ngaam4
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: ngam4
- IPA Hán học (ghi chú): /ŋaːm²¹/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
Định nghĩa
[sửa]Lỗi Lua trong Mô_đun:headword tại dòng 957: attempt to concatenate field 'pos_category' (a boolean value).
- (obs-std) Sơn dương
Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Hanzi tiếng Trung Quốc
- Hanzi tiếng Quan Thoại
- Hanzi tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 麣 tiếng Trung Quốc