𒀊

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Sumer[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

𒀊

  1. Người lớn tuổi.
  2. Người chứng kiến.
  3. Cha, bố.
  4. Viên chức, công chức.

Tham khảo[sửa]