𒀫

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Sumer[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

𒀫

  1. Con .
  2. Thú con, chim con (mới đẻ).
  3. Con; con cháu.