𒁲

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Sumer[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

𒁲

  1. Vụ kiện, vụ kiện cáo, việc tố tụng; việc xét xử, sự xử án.