𒂵
Giao diện
Chữ hình nêm
[sửa]
| ||||||||
Ký tự hình nêm
[sửa]| 𒂵 | Số ký tự | |
|---|---|---|
| MZL | 491 | |
| Deimel | 319 | |
| HZL | 159 | |
Tham khảo
- R. Borger, Mesopotamisches Zeichenlexikon (MZL), Münster (2003)
- A. Deimel, Šumerisches Lexikon (Deimel), Rome (1947)
- Chr. Rüster, E. Neu, Hethitisches Zeichenlexikon (HZL), Wiesbaden (1989)
Tiếng Akkad
[sửa]Giá trị ký tự
[sửa]| Ký tự | 𒂵 |
|---|---|
| Chữ Sumer | GA |
| Giá trị ngữ âm | ga/qa₂ |
Từ nguyên
Vay mượn chính tả từ tiếng Sumer 𒂵 (ga, “sữa”).
Chữ tượng hình
𒂵 (GA)
Tiếng Sumer
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Danh từ
[sửa]𒂵 (ga)
Từ nguyên 2
[sửa]Động từ
[sửa]𒂵 (ga)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Thể loại:
- Mục từ chữ hình nêm
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Cuneiform
- Ký tự Chữ Cuneiform
- Mục từ tiếng Akkad
- Từ vay mượn từ tiếng Sumer tiếng Akkad
- Từ vay mượn chính tả từ tiếng Sumer tiếng Akkad
- Từ dẫn xuất từ tiếng Sumer tiếng Akkad
- Tính từ
- Chữ tượng hình tiếng Akkad
- Mục từ tiếng Sumer
- Danh từ tiếng Sumer
- Động từ tiếng Sumer