𒋢

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Sumer[sửa]

Đại từ nhân xưng[sửa]

𒋢 SU

  1. , anh ấy, ông ấy... (chỉ ngườiđộng vật giống đực).

Chuyển tự[sửa]