Bước tới nội dung

𥥿

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi
𥥿

Chữ Hán

[sửa]
𥥿 U+2597F, 𥥿
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-2597F
𥥾
[U+2597E]
CJK Unified Ideographs Extension B 𥦀
[U+25980]

Tra cứu

Chuyển tự

Tiếng Quan Thoại

Danh từ

𥥿

  1. Ống khói.

Tham khảo