Bước tới nội dung

𧏛

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi
𧏛

Chữ Hán

[sửa]
𧏛 U+273DB, 𧏛
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-273DB
𧏚
[U+273DA]
CJK Unified Ideographs Extension B 𧏜
[U+273DC]

Tra cứu

Chuyển tự

Cách phát âm

Tiếng Nhật

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

𧏛

  1. Tên một loài côn trùng.

Tham khảo