Bước tới nội dung

𪎻

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi
𪎻

Chữ Hán

[sửa]
𪎻 U+2A3BB, 𪎻
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-2A3BB
𪎺
[U+2A3BA]
CJK Unified Ideographs Extension B 𪎼
[U+2A3BC]

Tra cứu

Chuyển tự

Tiếng Quan Thoại

Danh từ

𪎻

  1. Màu vàng.

Tham khảo