𪚥

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Hán phồn thể[sửa]

zhé

Từ nguyên[sửa]

(long) + 龍 + 龍 + 龍

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tính từ[sửa]

𪚥

  1. (Cổ) Dài dòng.

Tham khảo[sửa]