Bước tới nội dung

Bản mẫu:lv-decl-noun-1

Từ điển mở Wiktionary
Biến cách của lv-decl-noun-1 (Biến cách thứ 1)
số ít
(vienskaitlis)
số nhiều
(daudzskaitlis)
danh cách {{{1}}}{{{2}}} {{{1}}}i
sinh cách {{{1}}}a {{{1}}}u
dữ cách {{{1}}}am {{{1}}}iem
đối cách {{{1}}}u {{{1}}}us
cách công cụ {{{1}}}u {{{1}}}iem
định vị cách {{{1}}}ā {{{1}}}os
hô cách {{{1}}} {{{1}}}i