Bước tới nội dung

Bản mẫu:lv-decl-noun-5

Từ điển mở Wiktionary
Biến cách của lv-decl-noun-5 (Biến cách kiểu 5)
số ít số nhiều
danh cách {{{1}}}{{{5}}}{{{2}}} {{{1}}}{{{5}}}{{{2}}}s
sinh cách {{{1}}}{{{5}}}{{{2}}}s {{{1}}}{{{6}}}u
dữ cách {{{1}}}{{{5}}}{{{2}}}i {{{1}}}{{{5}}}ēm
đối cách {{{1}}}{{{5}}}i {{{1}}}{{{5}}}{{{2}}}s
cách công cụ {{{1}}}{{{5}}}i {{{1}}}{{{5}}}ēm
định vị cách {{{1}}}{{{5}}}ē {{{1}}}{{{5}}}ēs
hô cách {{{1}}}{{{5}}}{{{2}}} {{{1}}}{{{5}}}{{{2}}}s