Bước tới nội dung

Bản mẫu:xcl-noun-ո-ա

Từ điển mở Wiktionary
loại o-a
số ít số nhiều
danh cách xcl-noun-ո-ա (xcl-noun-o-a) xcl-noun-ո-աք (xcl-noun-o-akʿ)
sinh cách {{{2}}}ւոյ ({{{2}}}woy) {{{2}}}եաց ({{{2}}}eacʿ)
dữ cách {{{2}}}ւոյ ({{{2}}}woy) {{{2}}}եաց ({{{2}}}eacʿ)
đối cách xcl-noun-ո-ա (xcl-noun-o-a) xcl-noun-ո-աս (xcl-noun-o-as)
ly cách {{{2}}}ւոյ ({{{2}}}woy) xcl-noun-ո-աեաց (xcl-noun-o-aeacʿ)
cách công cụ {{{2}}}եաւ ({{{2}}}eaw) {{{2}}}եաւք = {{{2}}}եօք ({{{2}}}eawkʿ = {{{2}}}eōkʿ)
định vị cách {{{2}}}ի ({{{2}}}i) xcl-noun-ո-աս (xcl-noun-o-as)