Czech
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃɛk/
| [ˈtʃɛk] |
Từ đồng âm
Tính từ riêng
Czech ( không so sánh được) /ˈtʃɛk/
- (thuộc) Séc.
Danh từ riêng
Czech (số nhiều Czechs) /ˈtʃɛk/
- Người Séc.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Không đếm được) Tiếng Séc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “Czech”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)