cheque
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃɛk/
Danh từ
cheque /ˈtʃɛk/
- Séc.
- to cash a cheque — lĩnh tiền bằng séc
- to draw a cheque — viết séc (để lấy tiền)
Nội động từ
cheque nội động từ /ˈtʃɛk/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cheque”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)