Bước tới nội dung

Hungarian

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˌhəŋ.ˈɡɛr.i.ən/

Tính từ[sửa]

hungarian /ˌhəŋ.ˈɡɛr.i.ən/

  1. (Thuộc) Hung-ga-ri.

Danh từ[sửa]

hungarian /ˌhəŋ.ˈɡɛr.i.ən/

  1. Người Hung-ga-ri.
  2. Tiếng Hung-ga-ri.

Tham khảo[sửa]