Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Afar
Hiện/ẩn mục
Tiếng Afar
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ riêng
1.3.1
Biến cách
1.4
Tham khảo
Đóng mở mục lục
Kaamil
1 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Afar
[
sửa
]
Từ nguyên
Được vay mượn
từ
tiếng Ả Rập
كَامِل
(
kāmil
)
.
Cách phát âm
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˈkaːmil/ [ˈkaːmɪl]
Tách âm:
Kaa‧mil
Danh từ riêng
Káamil
Một
tên
dành cho nam
Biến cách
Biến cách của
Káamil
abs.
Káamil
pre.
Káamil
sub.
Káamil
gen.
Káamil
voc.
Kaamilów
Dạng hậu giới từ
cách l
Káamill
cách k
Káamilk
cách t
Káamilt
cách h
Káamilh
Tham khảo
Mohamed Hassan Kamil (
2015
)
L’afar: description grammaticale d’une langue couchitique (Djibouti, Erythrée et Ethiopie)
, Paris
:
Université Sorbonne Paris Cité (doctoral thesis)
Thể loại
:
Mục từ tiếng Afar
Từ vay mượn từ tiếng Ả Rập tiếng Afar
Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập tiếng Afar
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Afar
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ riêng
Danh từ riêng tiếng Afar
Tên người tiếng Afar
Tên tiếng Afar dành cho nam
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
Kaamil
1 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài