Osaka
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]
Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Nhật 大阪 (Ōsaka, nghĩa đen “ngọn đồi lớn”)
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Osaka (đếm được và không đếm được, số nhiều Osakas)
- Tên địa danh.
- một thành phố của Ōsaka, Nhật Bản.
- 09/10/2005, Ken Belson, “Going to Osaka”, trong The New York Times, bản gốc lưu trữ 23 tháng 3 2021:
- And Osaka comes alive in the warm months of summer and fall as the locals take to their outdoor restaurants, flock to festivals and cheer on the hometown baseball team, the Hanshin Tigers.
- (vui lòng thêm bản dịch tiếng Việt cho phần trích dẫn ngữ liệu này)
- một tỉnh nằm trên đảo Honshū Nhật Bản.
- một thành phố của Ōsaka, Nhật Bản.
- Tên họ từ tiếng Nhật.
- 09/06/2020, Yoko Wakatsuki, Eric Cheung, Jack Guy, “Japanese broadcaster takes down controversial Black Lives Matter anime”, trong CNN, bản gốc lưu trữ 11 tháng 5 2022:
- Naomi Osaka, a Japanese professional tennis player, also responded to the NHK post with a popular gif of “Family Feud” host Steve Harvey expressing bewilderment.
- (vui lòng thêm bản dịch tiếng Việt cho phần trích dẫn ngữ liệu này)
Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]tỉnh của Nhật Bảnsửa
- Aichi
- Akita
- Aomori
- Chiba
- Ehime
- Fukui
- Fukuoka
- Fukushima
- Gifu
- Gunma
- Hiroshima
- Hokkaidō
- Hyōgo
- Ibaraki
- Ishikawa
- Iwate
- Kagawa
- Kagoshima
- Kanagawa
- Kōchi
- Kumamoto
- Kyoto
- Mie
- Miyagi
- Miyazaki
- Nagano
- Nagasaki
- Nara
- Niigata
- Ōita
- Okayama
- Okinawa
- Osaka
- Saga
- Saitama
- Shiga
- Shimane
- Shizuoka
- Tochigi
- Tokushima
- Tokyo
- Tottori
- Toyama
- Wakayama
- Yamagata
- Yamaguchi
- Yamanashi
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Nhật tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɑːkə
- Vần:Tiếng Anh/ɑːkə/3 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/ækə
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ riêng tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- en:Ōsaka
- en:Thành phố của Ōsaka, Nhật Bản
- en:Thành phố của Nhật Bản
- en:Địa danh của Ōsaka, Nhật Bản
- en:Địa danh của Nhật Bản
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Anh
- Từ tiếng Anh có trích dẫn ngữ liệu cần dịch
- Họ tiếng Anh
