Bước tới nội dung

Scottish

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈskɑː.tɪʃ/

Từ đồng âm

Tính từ riêng

Scottish /ˈskɑː.tɪʃ/

  1. (thuộc) Xứ Xcốt-len; (thuộc) Người Xcốt-len; (thuộc) Phương ngữ tiếng AnhXcốt-len.
  2. (thuộc) Tiếng Hạ Xcốt-len.

Đồng nghĩa

Xcốt-len

Danh từ riêng

Scottish /ˈskɑː.tɪʃ/

  1. Người Xcốt-len; Phương ngữ tiếng AnhXcốt-len.
  2. Tiếng Hạ Xcốt-len.

Đồng nghĩa

ngườii Xcốt-len
tiếng Hạ Xcốt-len

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /skɔ.tiʃ/

Danh từ riêng

Số ít Số nhiều
scottish
/skɔ.tiʃ/
scottish
/skɔ.tiʃ/

Scottish gc /skɔ.tiʃ/

  1. Điệu nhảy xcôtit.

Tham khảo