Scottish
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈskɑː.tɪʃ/
Từ đồng âm
Tính từ riêng
Scottish /ˈskɑː.tɪʃ/
- (thuộc) Xứ Xcốt-len; (thuộc) Người Xcốt-len; (thuộc) Phương ngữ tiếng Anh ở Xcốt-len.
- (thuộc) Tiếng Hạ Xcốt-len.
Đồng nghĩa
- Xcốt-len
Danh từ riêng
Scottish /ˈskɑː.tɪʃ/
Đồng nghĩa
- ngườii Xcốt-len
- tiếng Hạ Xcốt-len
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “Scottish”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /skɔ.tiʃ/
Danh từ riêng
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| scottish /skɔ.tiʃ/ |
scottish /skɔ.tiʃ/ |
Scottish gc /skɔ.tiʃ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “Scottish”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)