VGT

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Viết tắt của variable geometry turbocharger.

Danh từ[sửa]

VGT (số nhiều VGTs)

  1. (Công nghệ ô tô) Turbo tăng áp điều khiển cánh.

Từ liên hệ[sửa]

Tham khảo[sửa]