aanvragen
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Động từ
[sửa]aanvragen
Chia động từ
[sửa]| Bảng chia động từ của aanvragen (mạnh lớp 6 with weak past participle, separable) | ||||
|---|---|---|---|---|
| nguyên mẫu | aanvragen | |||
| quá khứ số ít | vroeg aan | |||
| quá khứ phân từ | aangevraagd | |||
| nguyên mẫu | aanvragen | |||
| danh động từ | aanvragen gt | |||
| mệnh đề chính | mệnh đề phụ | |||
| hiện tại | quá khứ | hiện tại | quá khứ | |
| ngôi thứ nhất số ít | vraag aan | vroeg aan | aanvraag | aanvroeg |
| ngôi thứ hai số ít (jij) | vraagt aan, vraag aan2 | vroeg aan | aanvraagt | aanvroeg |
| ngôi thứ hai số ít (u) | vraagt aan | vroeg aan | aanvraagt | aanvroeg |
| ngôi thứ hai số ít (gij) | vraagt aan | vroegt aan | aanvraagt | aanvroegt |
| ngôi thứ ba số ít | vraagt aan | vroeg aan | aanvraagt | aanvroeg |
| số nhiều | vragen aan | vroegen aan | aanvragen | aanvroegen |
| giả định số ít1 | vrage aan | vroege aan | aanvrage | aanvroege |
| giả định số nhiều1 | vragen aan | vroegen aan | aanvragen | aanvroegen |
| mệnh lệnh số ít | vraag aan | |||
| mệnh lệnh số nhiều1 | vraagt aan | |||
| phân từ | aanvragend | aangevraagd | ||
| 1) Dạng cổ. 2) Trong trường hợp đảo ngữ. | ||||
Từ phái sinh
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Xem từ nguyên của hình thái mục từ tương ứng.
Danh từ
[sửa]aanvragen
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Từ ghép tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Động từ tiếng Hà Lan
- Ngoại động từ tiếng Hà Lan
- Động từ mạnh lớp 6 tiếng Hà Lan
- Dutch strong verbs with weak past participles
- Dutch separable verbs
- Dutch separable verbs with aan
- Động từ yếu tiếng Hà Lan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Hà Lan
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Hà Lan