Bước tới nội dung

aanvragen

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hà Lan

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈaːnˌvraːɣə(n)/
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Tách âm: aan‧vra‧gen

Từ nguyên 1

[sửa]

aan + vragen.

Động từ

[sửa]

aanvragen

  1. (ngoại động từ) Thỉnh cầu, yêu cầu, đề nghị.
Chia động từ
[sửa]
Bảng chia động từ của aanvragen (mạnh lớp 6 with weak past participle, separable)
nguyên mẫu aanvragen
quá khứ số ít vroeg aan
quá khứ phân từ aangevraagd
nguyên mẫu aanvragen
danh động từ aanvragen gt
mệnh đề chính mệnh đề phụ
hiện tại quá khứ hiện tại quá khứ
ngôi thứ nhất số ít vraag aanvroeg aanaanvraagaanvroeg
ngôi thứ hai số ít (jij) vraagt aan, vraag aan2vroeg aanaanvraagtaanvroeg
ngôi thứ hai số ít (u) vraagt aanvroeg aanaanvraagtaanvroeg
ngôi thứ hai số ít (gij) vraagt aanvroegt aanaanvraagtaanvroegt
ngôi thứ ba số ít vraagt aanvroeg aanaanvraagtaanvroeg
số nhiều vragen aanvroegen aanaanvragenaanvroegen
giả định số ít1 vrage aanvroege aanaanvrageaanvroege
giả định số nhiều1 vragen aanvroegen aanaanvragenaanvroegen
mệnh lệnh số ít vraag aan
mệnh lệnh số nhiều1 vraagt aan
phân từ aanvragendaangevraagd
1) Dạng cổ. 2) Trong trường hợp đảo ngữ.
Bảng chia động từ của aanvragen (weak, separable)
nguyên mẫu aanvragen
quá khứ số ít vraagde aan
quá khứ phân từ aangevraagd
nguyên mẫu aanvragen
danh động từ aanvragen gt
mệnh đề chính mệnh đề phụ
hiện tại quá khứ hiện tại quá khứ
ngôi thứ nhất số ít vraag aanvraagde aanaanvraagaanvraagde
ngôi thứ hai số ít (jij) vraagt aan, vraag aan2vraagde aanaanvraagtaanvraagde
ngôi thứ hai số ít (u) vraagt aanvraagde aanaanvraagtaanvraagde
ngôi thứ hai số ít (gij) vraagt aanvraagde aanaanvraagtaanvraagde
ngôi thứ ba số ít vraagt aanvraagde aanaanvraagtaanvraagde
số nhiều vragen aanvraagden aanaanvragenaanvraagden
giả định số ít1 vrage aanvraagde aanaanvrageaanvraagde
giả định số nhiều1 vragen aanvraagden aanaanvragenaanvraagden
mệnh lệnh số ít vraag aan
mệnh lệnh số nhiều1 vraagt aan
phân từ aanvragendaangevraagd
1) Dạng cổ. 2) Trong trường hợp đảo ngữ.
Từ phái sinh
[sửa]

Từ nguyên 2

[sửa]

Xem từ nguyên của hình thái mục từ tương ứng.

Danh từ

[sửa]

aanvragen

  1. Số nhiều của aanvraag

Từ đảo chữ

[sửa]