abaft
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /əˈbæft/
Phó từ
abaft
Giới từ
abaft
- (Hàng hải) Sau, ở đằng sau, ở phía sau.
- abaft the mast — sau cột buồm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abaft”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)