abandoner

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

abandoner /ə.ˈbæn.də.nɜː/

  1. (Pháp lý) Người rút đơn.

Tham khảo[sửa]