Bước tới nội dung

abater

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈbeɪ.tɜː/

Danh từ

abater /ə.ˈbeɪ.tɜː/

  1. Người giảm bớt.
  2. (Y học) Thuốc làm dịu.

Tham khảo