abdomen
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]abdomen (số nhiều abdomens hoặc abdomina)
- (không còn dùng) Lớp mỡ xung quanh bụng. [giữa thế kỷ 16 – cuối thế kỷ 17][1]
- (giải phẫu học) Bụng.
- Đồng nghĩa: belly, tummy, (không chính thức) stomach, Thesaurus:belly
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- ↑ Lesley Brown (tổng biên tập), William R. Trumble và Angus Stevenson (biên tập) (2002), “abdomen”, trong The Shorter Oxford English Dictionary on Historical Principles, ấn bản 5, Oxford; New York, N.Y.: Oxford University Press, →ISBN, tr. 3.
Tiếng Pháp
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]abdomen gđ (số nhiều abdomens)
- Bụng.
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “abdomen”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]abdomen gđ (số nhiều abdómenes)
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “abdomen”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Thể loại:
- Từ điển hình minh họa
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/əʊmən
- Vần:Tiếng Anh/əʊmən/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Danh từ có số nhiều bất quy tắc tiếng Anh
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Anh
- en:Giải phẫu học
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Pháp
- Từ 3 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống đực tiếng Pháp
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/omen
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/omen/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống đực tiếng Tây Ban Nha
- es:Giải phẫu học



