Bước tới nội dung

abiogenesis

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌeɪ.ˌbɑɪ.oʊ.ˈdʒɛ.nə.səs/

Danh từ

abiogenesis /ˌeɪ.ˌbɑɪ.oʊ.ˈdʒɛ.nə.səs/

  1. (Sinh vật học) Sự phát sinh tự nhiên.

Tham khảo