Bước tới nội dung

abordagem

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bồ Đào Nha

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Pháp abordage. Theo cách phân tích mặt chữ: abordar + -agem.

Cách phát âm

[sửa]
 

Danh từ

[sửa]

abordagem gc (số nhiều abordagens)

  1. Sự đến gần, sự lại gần