abrasif

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực abrasif
/a.bʁa.zif/
abrasif
/a.bʁa.zif/
Giống cái abrasif
/a.bʁa.zif/
abrasif
/a.bʁa.zif/

abrasif /a.bʁa.zif/

  1. Để mài.
    Poudre abrasive — bột mài

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực abrasif
/a.bʁa.zif/
abrasifs
/a.bʁa.zif/
Giống cái abrasif
/a.bʁa.zif/
abrasifs
/a.bʁa.zif/

abrasif /a.bʁa.zif/

  1. Bột mài, chất mài.
    L’émeri, les poudres à récurer sont des abrasifs — giấy nhám, các loại bột mài đều là chất mài

Tham khảo[sửa]