abrasif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.bʁa.zif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abrasif /a.bʁa.zif/ |
abrasif /a.bʁa.zif/ |
| Giống cái | abrasif /a.bʁa.zif/ |
abrasif /a.bʁa.zif/ |
abrasif /a.bʁa.zif/
- Để mài.
- Poudre abrasive — bột mài
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abrasif /a.bʁa.zif/ |
abrasifs /a.bʁa.zif/ |
| Giống cái | abrasif /a.bʁa.zif/ |
abrasifs /a.bʁa.zif/ |
abrasif gđ /a.bʁa.zif/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abrasif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)