Bước tới nội dung

abreaction

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌæ.bri.ˈæk.ʃən/

Danh từ

abreaction /ˌæ.bri.ˈæk.ʃən/

  1. (Y học) Sự giải toả mặc cảm.

Tham khảo